further weakness
📖 Định nghĩa
-
sự suy yếu thêm; sự yếu đi thêm
💬 Ví dụ
-
Analysts are concerned that the new regulations might lead to further weakness in the stock market.
Các nhà phân tích lo ngại rằng các quy định mới có thể dẫn đến sự suy yếu thêm trên thị trường chứng khoán.
-
Without proper nutrition, the patient experienced further weakness.
Nếu không có dinh dưỡng hợp lý, bệnh nhân sẽ bị yếu đi thêm.