further unauthorized manipulation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Can thiệp trái phép thêm

💬 Ví dụ

  1. Security protocols were updated to block any further unauthorized manipulation of the database.

    Các giao thức bảo mật đã được cập nhật để ngăn chặn bất kỳ hành vi thao túng trái phép nào khác đối với cơ sở dữ liệu.