further market expansion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mở rộng thị trường thêm; Tăng trưởng thị trường

💬 Ví dụ

  1. The company plans to invest heavily in logistics to support further market expansion into Southeast Asia.

    Công ty dự định đầu tư mạnh vào logistics để hỗ trợ việc mở rộng thị trường thêm vào Đông Nam Á.

  2. Such favorable conditions often precede further market expansion and sustained growth trajectories.

    Những điều kiện thuận lợi như vậy thường đi trước sự mở rộng thị trường thêm nữa và các xu hướng tăng trưởng bền vững.