further incident
📖 Định nghĩa
-
Sự cố thêm
💬 Ví dụ
-
The suspect was taken into custody without further incident.
Nghi phạm đã bị tạm giữ mà không có thêm sự cố nào.
The suspect was taken into custody without further incident.
Nghi phạm đã bị tạm giữ mà không có thêm sự cố nào.