further guidance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hướng dẫn thêm; Hướng dẫn thêm

💬 Ví dụ

  1. Please contact the manager if you require further guidance on the new policy.

    Vui lòng liên hệ với quản lý nếu bạn cần hướng dẫn thêm về chính sách mới.

  2. Stakeholders are waiting for further guidance from the board regarding the merger.

    Các bên liên quan đang chờ hướng dẫn thêm từ hội đồng quản trị về việc sáp nhập.