further guidance
📖 Định nghĩa
-
Hướng dẫn thêm; Hướng dẫn thêm
💬 Ví dụ
-
Please contact the manager if you require further guidance on the new policy.
Vui lòng liên hệ với quản lý nếu bạn cần hướng dẫn thêm về chính sách mới.
-
Stakeholders are waiting for further guidance from the board regarding the merger.
Các bên liên quan đang chờ hướng dẫn thêm từ hội đồng quản trị về việc sáp nhập.