further geographic expansion
📖 Định nghĩa
-
Sự mở rộng địa lý thêm nữa; Sự mở rộng địa lý thêm nữa
💬 Ví dụ
-
Authorities are working to prevent the further geographic expansion of the virus.
Các nhà chức trách đang nỗ lực ngăn chặn sự mở rộng địa lý thêm nữa của virus.
-
The company's strategy focuses on further geographic expansion into Asian markets.
Chiến lược của công ty tập trung vào việc mở rộng địa lý thêm nữa sang các thị trường châu Á.