further escalation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự leo thang thêm nữa

💬 Ví dụ

  1. The diplomat warned that any provocation could lead to further escalation of the conflict.

    Nhà ngoại giao cảnh báo rằng bất kỳ sự khiêu khích nào cũng có thể dẫn đến sự leo thang xung đột thêm nữa.