further developments
📖 Định nghĩa
-
Tiến triển tiếp theo; Diễn biến mới
💬 Ví dụ
-
The board decided to pause the project until there were further developments in the market conditions.
Hội đồng quản trị đã quyết định tạm dừng dự án cho đến khi có những diễn biến mới hơn về điều kiện thị trường.
-
As the situation evolves, international observers await further developments regarding potential retaliatory measures or new alliances forming in response.
Khi tình hình tiến triển, các quan sát viên quốc tế đang chờ đợi những diễn biến tiếp theo liên quan đến các biện pháp trả đũa tiềm năng hoặc các liên minh mới được hình thành để ứng phó.