further congestion
📖 Định nghĩa
-
Ùn tắc thứ cấp; Tình trạng quá tải trầm trọng hơn
💬 Ví dụ
-
The accident on the highway caused further congestion during the evening rush hour.
Tai nạn trên đường cao tốc gây ra ùn tắc giao thông thêm vào giờ cao điểm buổi tối.
-
Authorities implemented diversions to prevent further congestion in the city center.
Các cơ quan chức năng đã áp dụng các tuyến đường tránh để ngăn ngừa tình trạng ùn tắc thêm tại trung tâm thành phố.