further clarification
📖 Định nghĩa
-
Làm rõ thêm
💬 Ví dụ
-
The international community is awaiting further clarification from both governments regarding the recent border dispute.
Cộng đồng quốc tế đang chờ đợi sự làm rõ thêm từ cả hai chính phủ về tranh chấp biên giới gần đây.