further announcements
📖 Định nghĩa
-
Thông báo trong tương lai; Thông báo thêm
💬 Ví dụ
-
The football community is now anticipating further announcements from other key federations.
Cộng đồng bóng đá hiện đang mong đợi thêm các thông báo từ các liên đoàn quan trọng khác.
-
Please check the website regularly for further announcements regarding the schedule changes.
Vui lòng kiểm tra trang web thường xuyên để biết thêm thông báo về việc thay đổi lịch trình.