further adjustments
📖 Định nghĩa
-
Điều chỉnh thêm; Điều chỉnh tinh tế
💬 Ví dụ
-
The committee agreed that further adjustments to the budget were required before the final vote.
Ủy ban đã đồng ý rằng cần có những điều chỉnh bổ sung đối với ngân sách trước khi bỏ phiếu cuối cùng.
-
After testing the prototype, engineers identified several areas needing further adjustments for optimal efficiency.
Sau khi thử nghiệm nguyên mẫu, các kỹ sư đã xác định một số khu vực cần điều chỉnh thêm để đạt hiệu quả tối ưu.