funk

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfʌŋk/ 🇺🇸 /ˈfʌŋk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sợ hãi; hoảng loạn; Funk; mùi hôi; mùi mốc; Phong cách thô mộc; cá tính; giai đoạn trì trệ; chán nản
  2. verb
    chùn bước; trốn tránh; né tránh; bốc mùi hôi; chơi theo phong cách funk
  3. adjective
    mang phong cách funk

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: funks Ngôi 3 số ít: funks Thì quá khứ: funked Phân từ quá khứ: funked Phân từ hiện tại: funking

Cụm từ cố định

in a funkfunk musicget out of a funkfunky smellfunk band

Từ phái sinh

funkyfunkiness

Từ đồng nghĩa

bluesmelancholygloomstenchstink

Từ trái nghĩa

elationjoy

Dễ nhầm lẫn

funky
EN: 'Funky' is the adjective form meaning having a strong smell or a groovy quality; 'funk' is the noun or verb.
vi: 'Funky' là dạng tính từ mang nghĩa có mùi nồng hoặc chất lượng phong cách; 'funk' là danh từ hoặc động từ.
funk
EN: As a noun it can mean a mood of depression (uncountable) or a music genre (uncountable) or a bad smell (countable); context determines meaning.
vi: Là danh từ, nó có thể có nghĩa là tâm trạng trầm cảm (không đếm được) hoặc thể loại âm nhạc (không đếm được) hoặc mùi hôi (đếm được); ngữ cảnh xác định ý nghĩa.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'funky' drops no letters when adding '-y'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'funky' không bỏ mất chữ cái nào khi thêm '-y'.

💬 Ví dụ

  1. He was in a terrible funk before his final exam.

    Anh ấy sợ hãi kinh khủng trước kỳ thi cuối kỳ.

  2. James Brown is often considered the godfather of funk.

    James Brown thường được coi là cha đẻ của nhạc funk.

  3. The old basement had a terrible funk that made everyone wrinkle their noses.

    Tầng hầm cũ có mùi hôi mốc kinh khủng khiến ai cũng phải nhăn mũi.

  4. The artist's work has a certain funk that sets it apart from mainstream art.

    Tác phẩm của nghệ sĩ này có một chất funk nhất định khiến nó khác biệt với nghệ thuật đại chúng.

  5. After losing her job, she fell into a funk that lasted several months.

    Sau khi mất việc, cô ấy rơi vào trạng thái chán nản kéo dài nhiều tháng.

  6. He funked at the last moment and refused to jump off the diving board.

    Anh ấy đã chùn bước vào phút chót và từ chối nhảy từ cầu nhảy.

  7. She funked her responsibilities and left the project unfinished.

    Cô ấy đã trốn tránh trách nhiệm và bỏ dở dự án.

  8. The garbage bin was funking up the entire alley.

    Thùng rác bốc mùi hôi thối cả con hẻm.

  9. The band really funked up that old jazz standard.

    Ban nhạc đã thổi hồn funk vào bản jazz tiêu chuẩn cũ đó.

  10. The DJ dropped a funk track that got everyone dancing.

    DJ bật một bản nhạc funk khiến mọi người nhảy múa.