funk
📖 Định nghĩa
-
noun
sợ hãi; hoảng loạn; Funk; mùi hôi; mùi mốc; Phong cách thô mộc; cá tính; giai đoạn trì trệ; chán nản
-
verb
chùn bước; trốn tránh; né tránh; bốc mùi hôi; chơi theo phong cách funk
-
adjective
mang phong cách funk
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
He was in a terrible funk before his final exam.
Anh ấy sợ hãi kinh khủng trước kỳ thi cuối kỳ.
-
James Brown is often considered the godfather of funk.
James Brown thường được coi là cha đẻ của nhạc funk.
-
The old basement had a terrible funk that made everyone wrinkle their noses.
Tầng hầm cũ có mùi hôi mốc kinh khủng khiến ai cũng phải nhăn mũi.
-
The artist's work has a certain funk that sets it apart from mainstream art.
Tác phẩm của nghệ sĩ này có một chất funk nhất định khiến nó khác biệt với nghệ thuật đại chúng.
-
After losing her job, she fell into a funk that lasted several months.
Sau khi mất việc, cô ấy rơi vào trạng thái chán nản kéo dài nhiều tháng.
-
He funked at the last moment and refused to jump off the diving board.
Anh ấy đã chùn bước vào phút chót và từ chối nhảy từ cầu nhảy.
-
She funked her responsibilities and left the project unfinished.
Cô ấy đã trốn tránh trách nhiệm và bỏ dở dự án.
-
The garbage bin was funking up the entire alley.
Thùng rác bốc mùi hôi thối cả con hẻm.
-
The band really funked up that old jazz standard.
Ban nhạc đã thổi hồn funk vào bản jazz tiêu chuẩn cũ đó.
-
The DJ dropped a funk track that got everyone dancing.
DJ bật một bản nhạc funk khiến mọi người nhảy múa.