funding round

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. vòng gọi vốn; chu kỳ cấp vốn

💬 Ví dụ

  1. The startup successfully completed its Series A funding round, raising ten million dollars.

    Công ty khởi nghiệp đã hoàn thành thành công vòng gọi vốn Series A, huy động được mười triệu đô la.

  2. The government announced a new funding round for renewable energy research projects.

    Chính phủ đã công bố một chu kỳ cấp vốn mới cho các dự án nghiên cứu năng lượng tái tạo.