fundamental human rights

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhân quyền

💬 Ví dụ

  1. High-level officials emphasized that such acts violate international law and fundamental human rights.

    Các quan chức cấp cao nhấn mạnh rằng những hành vi như vậy vi phạm luật pháp quốc tế và nhân quyền cơ bản.