functionality
📖 Định nghĩa
-
noun
Tính năng; chức năng; tính năng; Tính hàm; Tính năng chức năng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The functionality of the new kitchen layout makes cooking much more efficient.
Tính năng của bố trí nhà bếp mới giúp nấu ăn hiệu quả hơn nhiều.
-
The latest update adds new functionality to the application, including dark mode and offline support.
Bản cập nhật mới nhất thêm các chức năng mới cho ứng dụng, bao gồm chế độ tối và hỗ trợ ngoại tuyến.
-
After the repair, the machine's functionality was fully restored.
Sau khi sửa chữa, tính năng của máy đã được khôi phục hoàn toàn.
-
The functionality of the mapping was verified by checking that each input corresponds to exactly one output.
Tính hàm của ánh xạ đã được xác minh bằng cách kiểm tra rằng mỗi đầu vào tương ứng chính xác với một đầu ra.
-
The search functionality on the website allows users to filter results by date and category.
Chức năng tìm kiếm trên trang web cho phép người dùng lọc kết quả theo ngày và danh mục.