functionality

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ 🇺🇸 /ˌfʌŋkʃəˈnælɪtiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tính năng; chức năng; tính năng; Tính hàm; Tính năng chức năng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: functionalities

Cụm từ cố định

core functionalityadded functionalityfull functionalitylimited functionalityprovide functionalityenhance functionalitybasic functionality

Từ phái sinh

functionalfunctionallyfunctionfunctionalismfunctionalistdysfunctionalmultifunctional

Từ đồng nghĩa

functioncapabilityfeatureutilityoperation

Từ trái nghĩa

dysfunctionmalfunction

Dễ nhầm lẫn

function
EN: 'Function' refers to a specific purpose, role, or operation; 'functionality' refers to the overall range of capabilities or the quality of being functional.
vi: 'Function' đề cập đến một mục đích, vai trò hoặc hoạt động cụ thể; 'functionality' đề cập đến phạm vi tổng thể của các khả năng hoặc chất lượng của việc có tính năng.
feature
EN: 'Feature' is a distinct attribute or characteristic of something; 'functionality' emphasizes what something can do or its operational capacity.
vi: 'Feature' là một thuộc tính hoặc đặc điểm riêng biệt của cái gì đó; 'functionality' nhấn mạnh những gì cái đó có thể làm hoặc khả năng vận hành của nó.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'l' in 'functionality' (from 'functional' + '-ity'). A common error is writing 'functionalty' or 'funtionality'.
vi: Nhớ chữ 'l' kép trong 'functionality' (từ 'functional' + '-ity'). Một lỗi phổ biến là viết 'functionalty' hoặc 'funtionality'.

💬 Ví dụ

  1. The functionality of the new kitchen layout makes cooking much more efficient.

    Tính năng của bố trí nhà bếp mới giúp nấu ăn hiệu quả hơn nhiều.

  2. The latest update adds new functionality to the application, including dark mode and offline support.

    Bản cập nhật mới nhất thêm các chức năng mới cho ứng dụng, bao gồm chế độ tối và hỗ trợ ngoại tuyến.

  3. After the repair, the machine's functionality was fully restored.

    Sau khi sửa chữa, tính năng của máy đã được khôi phục hoàn toàn.

  4. The functionality of the mapping was verified by checking that each input corresponds to exactly one output.

    Tính hàm của ánh xạ đã được xác minh bằng cách kiểm tra rằng mỗi đầu vào tương ứng chính xác với một đầu ra.

  5. The search functionality on the website allows users to filter results by date and category.

    Chức năng tìm kiếm trên trang web cho phép người dùng lọc kết quả theo ngày và danh mục.