fully remote environment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường làm việc từ xa

💬 Ví dụ

  1. In a fully remote environment, these organic learning opportunities are significantly diminished.

    Trong môi trường làm việc từ xa, những cơ hội học tập tự nhiên này bị giảm đi đáng kể.