full transparency
📖 Định nghĩa
-
sự minh bạch hoàn toàn; độ trong suốt hoàn toàn
💬 Ví dụ
-
International investors must ensure full transparency in their cross-border dealings to comply with regulations.
Các nhà đầu tư quốc tế phải đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn trong các giao dịch xuyên biên giới của họ để tuân thủ các quy định.
-
The specialized glass was engineered to provide full transparency for the telescope lens.
Loại kính chuyên dụng được chế tạo để mang lại độ trong suốt hoàn toàn cho thấu kính kính thiên văn.