full repair sequence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trình tự sửa chữa đầy đủ

💬 Ví dụ

  1. The technician must follow the full repair sequence to ensure the engine's safety.

    Kỹ thuật viên phải tuân thủ trình tự sửa chữa đầy đủ để đảm bảo an toàn cho động cơ.