friction
📖 Định nghĩa
-
noun
Ma sát; Ma sát; xung đột; Ma sát; sự chà xát; ma sát thị trường; Ma sát nội tại; độ nhớt; tiếng cọ xát; Ma sát ngang
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The friction between the tires and the road prevents the car from skidding.
Lực ma sát giữa lốp xe và mặt đường ngăn không cho xe bị trượt.
-
There was growing friction between the two departments over budget allocations.
Có sự ma sát ngày càng tăng giữa hai phòng ban về việc phân bổ ngân sách.
-
The friction of the rope against the rock wore through it over time.
Sự ma sát của sợi dây với tảng đá đã làm mòn nó theo thời gian.
-
High transaction costs create friction in the housing market, slowing down sales.
Chi phí giao dịch cao tạo ra ma sát trong thị trường bất động sản, làm chậm doanh số bán hàng.
-
The internal friction of the oil determines how easily it flows through the engine.
Ma sát nội tại của dầu xác định mức độ dễ dàng mà nó chảy qua động cơ.
-
The doctor detected a pericardial friction rub during the physical examination.
Bác sĩ phát hiện tiếng cọ xát màng ngoài tim trong khi khám bệnh.
-
The therapist used friction on the patient's shoulder to release the tight muscle knots.
Nhà trị liệu đã sử dụng kỹ thuật ma sát ở vai bệnh nhân để giải phóng các nút cơ căng thẳng.