fresh voices
📖 Định nghĩa
-
Tài năng mới; Quan điểm mới
💬 Ví dụ
-
The festival aims to identify and promote fresh voices in independent cinema.
Liên hoan phim nhằm mục đích tìm kiếm và quảng bá những tiếng nói mới trong dòng phim độc lập.
-
We need fresh voices in the debate to challenge traditional policies.
Chúng ta cần những tiếng nói mới trong cuộc tranh luận để thách thức các chính sách truyền thống.