fresh legs
📖 Định nghĩa
-
mang lại năng lượng và sáng tạo mới; Máu mới
💬 Ví dụ
-
The coach decided to bring on fresh legs in the final twenty minutes to maintain the high tempo.
Huấn luyện viên quyết định đưa những cầu thủ còn nhiều sức vào trong hai mươi phút cuối để duy trì nhịp độ cao.
-
The department needed some fresh legs to tackle the upcoming marketing campaign with enthusiasm.
Phòng ban cần những nhân sự mới để giải quyết chiến dịch tiếp thị sắp tới với nhiệt huyết.