fresh dynamics

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Động lực mới

💬 Ví dụ

  1. Their advancement promises to add fresh dynamics and unpredictability to the upcoming tournament.

    Sự tiến bộ của họ hứa hẹn sẽ thêm vào những động lực mới và sự khó đoán cho giải đấu sắp tới.