fresh airstrikes
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc không kích mới; Các cuộc không kích mới
💬 Ví dụ
-
Diplomatic tensions have rapidly deteriorated into open military confrontation as the United States initiated fresh airstrikes against strategic Iranian assets.
Căng thẳng ngoại giao nhanh chóng leo thang thành đối đầu quân sự công khai khi Hoa Kỳ tiến hành các cuộc không kích mới vào các tài sản chiến lược của Iran.
-
The ceasefire collapsed overnight, leading to fresh airstrikes on the border region.
Hiệp định ngừng bắn sụp đổ qua đêm, dẫn đến các cuộc không kích mới ở khu vực biên giới.