french opportunities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cơ hội ghi bàn của đội Pháp; Cơ hội kinh doanh Pháp

💬 Ví dụ

  1. The Belgian defense remained solid, limiting French opportunities significantly.

    Hàng phòng ngự Bỉ vẫn vững chắc, hạn chế đáng kể các cơ hội của Pháp.

  2. Investors are closely monitoring French opportunities in the renewable energy sector.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ các cơ hội của Pháp trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.