french morale

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sức mạnh tinh thần Pháp; Tinh thần Pháp

💬 Ví dụ

  1. Each goal further eroded their confidence while boosting French morale immensely.

    Mỗi bàn thắng càng làm suy giảm niềm tin của họ trong khi nâng cao đáng kể tinh thần của đội Pháp.

  2. The victory in the final match significantly improved French morale ahead of the next tournament.

    Chiến thắng trong trận chung kết đã cải thiện đáng kể tinh thần của người Pháp trước giải đấu tiếp theo.