franchise strategy
📖 Định nghĩa
-
Chiến lược nhượng quyền; Chiến lược thương hiệu
💬 Ví dụ
-
The company's new franchise strategy focuses on rapid international expansion.
Chiến lược nhượng quyền mới của công ty tập trung vào việc mở rộng quốc tế nhanh chóng.
-
The studio's franchise strategy involves releasing a new movie every two years.
Chiến lược thương hiệu của hãng phim bao gồm việc phát hành một bộ phim mới sau mỗi hai năm.