franchise
📖 Định nghĩa
-
noun
nhượng quyền; nhượng quyền; quyền bầu cử; nhượng quyền thể thao; thương hiệu; đặc quyền; Mức miễn thường
-
verb
nhượng quyền thương mại; trao quyền bầu cử
-
noun
khu vực nhượng quyền; quyền công dân
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She bought a fast-food franchise and opened three locations in the city.
Cô ấy đã mua nhượng quyền một chuỗi thức ăn nhanh và mở ba cửa hàng trong thành phố.
-
The franchise on Main Street has been serving customers for over a decade.
Cửa hàng nhượng quyền trên đường chính đã phục vụ khách hàng hơn một thập kỷ.
-
The franchise was extended to women in the early twentieth century.
Quyền bầu cử đã được mở rộng cho phụ nữ vào đầu thế kỷ hai mươi.
-
The city was awarded a new franchise in the National Football League.
Thành phố đã được cấp một nhượng quyền mới trong Giải Bóng bầu dục Quốc gia.
-
The superhero franchise has generated billions of dollars in box office revenue.
Thương hiệu siêu anh hùng này đã tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu phòng vé.
-
The medieval town held a royal franchise to host an annual fair.
Thị trấn thời trung cổ có đặc quyền của hoàng gia để tổ chức hội chợ hàng năm.
-
The policy has a franchise of $500, meaning smaller claims are not covered.
Hợp đồng bảo hiểm có mức miễn thường là 500 đô la, nghĩa là các yêu cầu bồi thường nhỏ sẽ không được chi trả.
-
The company decided to franchise its successful restaurant concept to entrepreneurs across the country.
Công ty đã quyết định nhượng quyền thương mại mô hình nhà hàng thành công của mình cho các doanh nhân trên khắp cả nước.
-
The new constitution franchised all adult citizens regardless of property ownership.
Hiến pháp mới đã trao quyền bầu cử cho tất cả công dân trưởng thành bất kể quyền sở hữu tài sản.
-
His franchise covers the entire northern region of the state.
Nhượng quyền của anh ấy bao phủ toàn bộ khu vực phía bắc của bang.