fragmented nature

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự phân mảnh; vỡ vụn

💬 Ví dụ

  1. This scenario highlights the fragmented nature of the current political landscape.

    Kịch bản này làm nổi bật tính chất phân mảnh của bối cảnh chính trị hiện tại.

  2. The fragmented nature of the ecosystem makes conservation efforts more challenging.

    Tính chất vỡ vụn của hệ sinh thái khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên khó khăn hơn.