fragmented nature
📖 Định nghĩa
-
Sự phân mảnh; vỡ vụn
💬 Ví dụ
-
This scenario highlights the fragmented nature of the current political landscape.
Kịch bản này làm nổi bật tính chất phân mảnh của bối cảnh chính trị hiện tại.
-
The fragmented nature of the ecosystem makes conservation efforts more challenging.
Tính chất vỡ vụn của hệ sinh thái khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên khó khăn hơn.