fragmentation
📖 Định nghĩa
-
noun
sự phân mảnh; sự chia cắt; Phân mảnh; phân mảnh; Hiệu ứng mảnh vỡ; sự phân mảnh; chia rẽ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fragmentation of the empire led to the rise of numerous independent city-states.
Sự phân mảnh của đế chế dẫn đến sự trỗi dậy của nhiều thành bang độc lập.
-
Disk fragmentation can significantly slow down file access times on a hard drive.
Sự phân mảnh đĩa có thể làm chậm đáng kể thời gian truy cập tệp trên ổ cứng.
-
Starfish can reproduce through fragmentation, regenerating a whole new organism from a single arm.
Sao biển có thể sinh sản bằng cách phân mảnh, tái tạo một cơ thể hoàn chỉnh từ một cánh tay duy nhất.
-
The fragmentation grenade scattered lethal shrapnel across a wide area.
Lựu đạn phân mảnh đã rải mảnh vụn chết người trên một khu vực rộng lớn.
-
The fragmentation of the political party made it impossible to present a unified platform.
Sự phân mảnh của đảng chính trị khiến việc đưa ra một nền tảng thống nhất là không thể.