fragility
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự giòn vỡ; Sự yếu đuối thể chất; sự mong manh cảm xúc; Sự bất ổn; Tính phù du; suy yếu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fragility of the ancient glassware required special handling during transport.
Độ giòn của đồ thủy tinh cổ yêu cầu xử lý đặc biệt trong quá trình vận chuyển.
-
Her fragility after the surgery made even short walks exhausting.
Sự mong manh của cô ấy sau cuộc phẫuat khiến ngay cả những chuyến đi bộ ngắn cũng trở nên mệt mỏi.
-
The fragility of his self-esteem was evident in how he reacted to the slightest criticism.
Sự mong manh trong lòng tự trọng của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy phản ứng với lời chỉ trích dù là nhỏ nhất.
-
The fragility of the global financial system was exposed during the 2008 crisis.
Sự mong manh của hệ thống tài chính toàn cầu đã được phơi bày trong cuộc khủng hoảng năm 2008.
-
The poem meditated on the fragility of human happiness.
Bài thơ suy ngẫm về sự mong manh của hạnh phúc con người.
-
The geriatrician assessed the patient's fragility before recommending surgery.
Bác sĩ lão khoa đã đánh giá sự suy yếu của bệnh nhân trước khi khuyên phẫu thuật.