fragility

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /frəˈdʒɪlətiː/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự giòn vỡ; Sự yếu đuối thể chất; sự mong manh cảm xúc; Sự bất ổn; Tính phù du; suy yếu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: fragilities

Cụm từ cố định

extreme fragilityfragility of the economybone fragilitystructural fragilityinherent fragility

Từ phái sinh

fragilefragilenessfragilize

Từ đồng nghĩa

frailtydelicacybrittlenessweaknessvulnerabilitytenuousness

Từ trái nghĩa

strengthrobustnessdurabilitysturdinessresilience

Dễ nhầm lẫn

frailty
EN: 'Frailty' often implies human weakness or moral failing, while 'fragility' emphasizes the quality of being easily broken or damaged, whether physical or abstract.
vi: 'Frailty' thường hàm ý sự yếu đuối của con người hoặc lỗi lầm đạo đức, trong khi 'fragility' nhấn mạnh đặc tính dễ bị vỡ hoặc hư hỏng, dù là vật lý hay trừu tượng.
brittleness
EN: 'Brittleness' specifically refers to a material's tendency to break without deformation, while 'fragility' is broader and can apply to abstract concepts like economies or relationships.
vi: 'Brittleness' cụ thể đề cập đến xu hướng của vật liệu bị gãy mà không biến dạng, trong khi 'fragility' rộng hơn và có thể áp dụng cho các khái niệm trừu tượng như nền kinh tế hoặc mối quan hệ.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'fragility' has only one 'l' (not 'fragillity') and ends in '-ity', not '-ety'. Do not confuse with the adjective 'fragile'.
vi: Hãy nhớ rằng 'fragility' chỉ có một chữ 'l' (không phải 'fragillity') và kết thúc bằng '-ity', không phải '-ety'. Đừng nhầm lẫn với tính từ 'fragile'.

💬 Ví dụ

  1. The fragility of the ancient glassware required special handling during transport.

    Độ giòn của đồ thủy tinh cổ yêu cầu xử lý đặc biệt trong quá trình vận chuyển.

  2. Her fragility after the surgery made even short walks exhausting.

    Sự mong manh của cô ấy sau cuộc phẫuat khiến ngay cả những chuyến đi bộ ngắn cũng trở nên mệt mỏi.

  3. The fragility of his self-esteem was evident in how he reacted to the slightest criticism.

    Sự mong manh trong lòng tự trọng của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh ấy phản ứng với lời chỉ trích dù là nhỏ nhất.

  4. The fragility of the global financial system was exposed during the 2008 crisis.

    Sự mong manh của hệ thống tài chính toàn cầu đã được phơi bày trong cuộc khủng hoảng năm 2008.

  5. The poem meditated on the fragility of human happiness.

    Bài thơ suy ngẫm về sự mong manh của hạnh phúc con người.

  6. The geriatrician assessed the patient's fragility before recommending surgery.

    Bác sĩ lão khoa đã đánh giá sự suy yếu của bệnh nhân trước khi khuyên phẫu thuật.