fragile security architecture

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kiến trúc an ninh mong manh; Kiến trúc an ninh mong manh

💬 Ví dụ

  1. The retaliation underscores the fragile security architecture currently governing the Persian Gulf region.

    Sự trả đũa nhấn mạnh kiến trúc an ninh mong manh đang chi phối khu vực Vịnh Ba Tư hiện nay.

  2. Experts warn that the fragile security architecture in Eastern Europe could be tested by escalating tensions.

    Các chuyên gia cảnh báo rằng kiến trúc an ninh mong manh ở Đông Âu có thể bị thử thách bởi sự leo thang của các căng thẳng.