fragile ecosystem

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. hệ sinh thái mong manh; hệ sinh thái mong manh

💬 Ví dụ

  1. Community leaders emphasize the importance of sustainable development to mitigate risks associated with natural disasters in this fragile ecosystem.

    Các nhà lãnh đạo cộng đồng nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững để giảm thiểu rủi ro liên quan đến thiên tai trong hệ sinh thái mong manh này.

  2. The introduction of invasive species poses a significant threat to the fragile ecosystem of the island's coral reefs.

    Việc đưa các loài xâm lấn vào là mối đe dọa đáng kể đối với hệ sinh thái rạn san hô mong manh của hòn đảo.