foundational issues
📖 Định nghĩa
-
Vấn đề nền tảng; Vấn đề cấu trúc
💬 Ví dụ
-
Until these foundational issues are resolved, the promise of a robust rural health fund will remain an unfulfilled aspiration.
Cho đến khi những vấn đề nền tảng này được giải quyết, lời hứa về một quỹ y tế nông thôn vững mạnh sẽ vẫn là một khát vọng chưa thành hiện thực.
-
The audit revealed several foundational issues within the company's financial reporting system.
Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số vấn đề cấu trúc trong hệ thống báo cáo tài chính của công ty.