fossil fuels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhiên liệu hóa thạch

💬 Ví dụ

  1. Many countries are trying to reduce their dependence on fossil fuels.

    Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.