fortified underground facilities
📖 Định nghĩa
-
cơ sở hạ tầng ngầm được gia cố; Bunker hoặc nơi trú ẩn quân sự
💬 Ví dụ
-
The reconstruction efforts are primarily concentrated within fortified underground facilities.
Các nỗ lực tái thiết chủ yếu tập trung trong các cơ sở ngầm được gia cố.
-
During the crisis, government officials retreated to fortified underground facilities to ensure continuity of operations.
Trong thời kỳ khủng hoảng, các quan chức chính phủ đã rút vào các cơ sở ngầm được tăng cường để đảm bảo tính liên tục của các hoạt động.