fortified
📖 Định nghĩa
-
adjective
được tăng cường phòng thủ; được tăng cường; rượu vang tăng lực; được tăng cường
-
verb
củng cố phòng thủ; củng cố; bổ sung rượu vào đồ uống; bổ sung dinh dưỡng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The fortified city withstood the siege for over three months.
Thành phố được tăng cường phòng thủ đã chống cự cuộc bao vây hơn ba tháng.
-
She felt fortified by the encouraging words of her mentor.
Cô ấy cảm thấy được củng cố bởi những lời động viên của người hướng dẫn.
-
Port and sherry are examples of fortified wines.
Rượu Port và Sherry là ví dụ về rượu vang tăng lực.
-
Fortified cereals provide essential vitamins and minerals for growing children.
Ngũ cốc được tăng cường cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho trẻ đang lớn.
-
The general fortified the border with a series of watchtowers and trenches.
Vị tướng đã củng cố biên giới với một loạt các tháp canh và hào.
-
A hot meal fortified the travelers before they continued their journey.
Một bữa ăn nóng đã củng cố sức khỏe cho những du khách trước khi họ tiếp tục hành trình.
-
The winemaker fortified the wine with grape spirit to preserve its sweetness.
Người làm rượu đã thêm rượu mạnh nho vào rượu vang để giữ lại độ ngọt.
-
The government fortified the flour with folic acid to reduce birth defects.
Chính phủ đã bổ sung axit folic vào bột mì để giảm thiểu dị tật bẩm sinh.