fortified

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfɔrtəˌfaɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    được tăng cường phòng thủ; được tăng cường; rượu vang tăng lực; được tăng cường
  2. verb
    củng cố phòng thủ; củng cố; bổ sung rượu vào đồ uống; bổ sung dinh dưỡng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: fortifies Thì quá khứ: fortified Phân từ quá khứ: fortified Phân từ hiện tại: fortifying

Cụm từ cố định

fortified winefortified cityfortified positionheavily fortifiedfortified againstfortified with

Từ phái sinh

fortificationfortifierfortifiableunfortifiedrefortify

Từ đồng nghĩa

strengthenedreinforcedsecuredbolsteredbuttressed

Từ trái nghĩa

weakenedvulnerableexposed

Dễ nhầm lẫn

fortitude
EN: 'Fortitude' means courage or strength of mind; 'fortify' means to strengthen physically or defensively.
vi: 'Fortitude' có nghĩa là lòng dũng cảm hoặc sức mạnh tinh thần; 'fortify' có nghĩa là tăng cường về mặt thể chất hoặc phòng thủ.
fortuitous
EN: 'Fortuitous' means happening by chance or luck; it is unrelated to 'fortify' despite the similar spelling.
vi: 'Fortuitous' có nghĩa là xảy ra do ngẫu nhiên hoặc may mắn; nó không liên quan đến 'fortify' dù cách viết tương tự.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'fortify' changes 'y' to 'i' before suffixes: fortified, fortifies, fortifying. Do not confuse with 'fortuitous'.
vi: Hãy nhớ rằng 'fortify' đổi 'y' thành 'i' trước các hậu tố: fortified, fortifies, fortifying. Đừng nhầm lẫn với 'fortuitous'.

💬 Ví dụ

  1. The fortified city withstood the siege for over three months.

    Thành phố được tăng cường phòng thủ đã chống cự cuộc bao vây hơn ba tháng.

  2. She felt fortified by the encouraging words of her mentor.

    Cô ấy cảm thấy được củng cố bởi những lời động viên của người hướng dẫn.

  3. Port and sherry are examples of fortified wines.

    Rượu Port và Sherry là ví dụ về rượu vang tăng lực.

  4. Fortified cereals provide essential vitamins and minerals for growing children.

    Ngũ cốc được tăng cường cung cấp các vitamin và khoáng chất thiết yếu cho trẻ đang lớn.

  5. The general fortified the border with a series of watchtowers and trenches.

    Vị tướng đã củng cố biên giới với một loạt các tháp canh và hào.

  6. A hot meal fortified the travelers before they continued their journey.

    Một bữa ăn nóng đã củng cố sức khỏe cho những du khách trước khi họ tiếp tục hành trình.

  7. The winemaker fortified the wine with grape spirit to preserve its sweetness.

    Người làm rượu đã thêm rượu mạnh nho vào rượu vang để giữ lại độ ngọt.

  8. The government fortified the flour with folic acid to reduce birth defects.

    Chính phủ đã bổ sung axit folic vào bột mì để giảm thiểu dị tật bẩm sinh.