formula one

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. loại hình đua xe quốc tế hàng đầu cho xe đua công thức một chỗ

💬 Ví dụ

  1. He has been watching Formula One races since he was a child.

    Anh ấy đã xem các cuộc đua công thức một từ khi còn nhỏ.