formidable opposition
📖 Định nghĩa
-
Đối thủ đáng gờm; Sự phản đối mạnh mẽ
💬 Ví dụ
-
He managed to win the championship despite facing formidable opposition.
Anh ấy đã giành được chức vô địch mặc dù phải đối mặt với đối thủ đáng gờm.
-
The new government policy met with formidable opposition from the general public.
Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.