formidable opposition

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đối thủ đáng gờm; Sự phản đối mạnh mẽ

💬 Ví dụ

  1. He managed to win the championship despite facing formidable opposition.

    Anh ấy đã giành được chức vô địch mặc dù phải đối mặt với đối thủ đáng gờm.

  2. The new government policy met with formidable opposition from the general public.

    Chính sách mới của chính phủ đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng.