formidable force

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sức mạnh đáng gờm; Đối thủ đáng gờm

💬 Ví dụ

  1. The combination of speed and strength made him a formidable force on the field.

    Sự kết hợp giữa tốc độ và sức mạnh đã khiến anh ấy trở thành một thế lực đáng gờm trên sân.

  2. Similarly, Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.

    Tương tự, Curaçao đã nổi lên như một thế lực đáng gờm trong khu vực CONCACAF.