formidable force
📖 Định nghĩa
-
Sức mạnh đáng gờm; Đối thủ đáng gờm
💬 Ví dụ
-
The combination of speed and strength made him a formidable force on the field.
Sự kết hợp giữa tốc độ và sức mạnh đã khiến anh ấy trở thành một thế lực đáng gờm trên sân.
-
Similarly, Curaçao has emerged as a formidable force within the CONCACAF region.
Tương tự, Curaçao đã nổi lên như một thế lực đáng gờm trong khu vực CONCACAF.