formidable benchmark

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuẩn mực đáng gờm

💬 Ví dụ

  1. The athlete's record-breaking performance set a formidable benchmark for future generations.

    Thành tích phá kỷ lục của vận động viên đã thiết lập một chuẩn mực đáng gờm cho các thế hệ tương lai.