formidable benchmark
📖 Định nghĩa
-
Chuẩn mực đáng gờm
💬 Ví dụ
-
The athlete's record-breaking performance set a formidable benchmark for future generations.
Thành tích phá kỷ lục của vận động viên đã thiết lập một chuẩn mực đáng gờm cho các thế hệ tương lai.