former leader
📖 Định nghĩa
-
cựu lãnh đạo; người tiền nhiệm
💬 Ví dụ
-
The former leader expressed that remaining in parliament no longer aligned with his immediate priorities.
Cựu lãnh đạo bày tỏ rằng việc tiếp tục ở lại quốc hội không còn phù hợp với các ưu tiên trước mắt của ông ấy.
-
Critics argue that the former leader's economic policies have had long-lasting negative effects on the current administration.
Các nhà phê bình lập luận rằng các chính sách kinh tế của cựu lãnh đạo đã có những tác động tiêu cực kéo dài đối với chính quyền hiện tại.