formative
📖 Định nghĩa
-
adjective
hình thành; hình thành; đánh giá quá trình; tạo từ
-
noun
morfem
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Her formative years were spent in rural Ireland, which shaped her worldview.
Những năm tháng hình thành của cô ấy đã dành ở vùng nông thôn Ireland, điều này định hình thế giới quan của cô.
-
The formative period of the company was marked by rapid experimentation.
Giai đoạn hình thành của công ty được đánh dấu bằng sự thử nghiệm nhanh chóng.
-
The teacher used formative assessments such as quizzes and class discussions to gauge student understanding.
Giáo viên đã sử dụng các đánh giá quá trình như bài kiểm tra nhỏ và thảo luận trên lớp để đo lường mức độ hiểu biết của học sinh.
-
The suffix '-tion' is a formative element in English that creates nouns from verbs.
Hậu tố '-tion' là một yếu tố tạo thành trong tiếng Anh, biến động từ thành danh từ.
-
Linguists analyzed the formatives present in the complex word 'unhappiness'.
Các nhà ngôn ngữ học đã phân tích các thành tố có trong từ phức 'unhappiness'.