formal rejection
📖 Định nghĩa
-
từ chối chính thức; từ chối chính thức
💬 Ví dụ
-
Following the formal rejection of an Iranian peace initiative, President Trump has signaled that diplomatic engagement with Tehran will resume later this week.
Sau khi từ chối chính thức một sáng kiến hòa bình của Iran, Tổng thống Trump đã báo hiệu rằng sự tham gia ngoại giao với Tehran sẽ được tiếp tục vào cuối tuần này.
-
The committee's formal rejection of the budget amendment left several departments without funding for the upcoming quarter.
Việc từ chối chính thức sửa đổi ngân sách của ủy ban đã khiến nhiều bộ phận không có kinh phí cho quý tới.