formal negotiations

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đàm phán chính thức

💬 Ví dụ

  1. The two nations have agreed to begin formal negotiations regarding the disputed maritime borders next month.

    Hai quốc gia đã đồng ý bắt đầu các cuộc đàm phán chính thức về biên giới biển đang tranh chấp vào tháng tới.