formal inquiries
📖 Định nghĩa
-
Các cuộc điều tra chính thức; Các yêu cầu chính thức
💬 Ví dụ
-
The government has launched formal inquiries into the cause of the accident.
Chính phủ đã tiến hành các cuộc điều tra chính thức về nguyên nhân của vụ tai nạn.
-
The department responded to several formal inquiries regarding the new policy.
Bộ phận đã trả lời một số yêu cầu chính thức liên quan đến chính sách mới.