formal inquiries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc điều tra chính thức; Các yêu cầu chính thức

💬 Ví dụ

  1. The government has launched formal inquiries into the cause of the accident.

    Chính phủ đã tiến hành các cuộc điều tra chính thức về nguyên nhân của vụ tai nạn.

  2. The department responded to several formal inquiries regarding the new policy.

    Bộ phận đã trả lời một số yêu cầu chính thức liên quan đến chính sách mới.