formal channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kênh giao tiếp chính thức; Thủ tục chính thức

💬 Ví dụ

  1. With relations severed, all formal channels of communication have been suspended.

    Với việc cắt đứt quan hệ, tất cả các kênh giao tiếp chính thức đã bị đình chỉ.

  2. You must submit your complaint through the proper formal channels rather than contacting the CEO directly.

    Bạn phải gửi khiếu nại qua các kênh chính thức thích hợp thay vì liên hệ trực tiếp với CEO.