forensic

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /fɜrˈɛnsɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    pháp y; tư pháp; pháp y; tu từ; tranh biện; kỹ lưỡng và chi tiết
  2. noun
    Khoa học hình sự; cuộc thi tranh biện; Y pháp lý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: forensics

Cụm từ cố định

forensic scienceforensic evidenceforensic investigationforensic analysisforensic medicineforensic accountingforensic pathology

Từ phái sinh

forensicsforensically

Từ đồng nghĩa

legaljudicialcriminalisticjuridical

Dễ nhầm lẫn

forensics
EN: 'Forensic' is the adjective (forensic evidence); 'forensics' is the noun referring to the scientific discipline or the collective results of forensic tests.
vi: 'Forensic' là tính từ (bằng chứng pháp y); 'forensics' là danh từ chỉ ngành khoa học hoặc kết quả tổng hợp của các xét nghiệm pháp y.

Mẹo chính tả

EN: Remember it derives from Latin 'forensis' (of the forum). Do not double the 'r' or add a 'k' — it is 'forensic,' not 'forrensic' or 'forensick.'
vi: Hãy nhớ rằng nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'forensis' (của diễn đàn). Đừng nhân đôi chữ 'r' hay thêm chữ 'k' — đúng là 'forensic', không phải 'forrensic' hay 'forensick'.

💬 Ví dụ

  1. The forensic evidence was presented to the jury during the trial.

    Các bằng chứng pháp y đã được trình bày với bồi thẩm đoàn trong phiên tòa.

  2. The forensic team collected DNA samples from the crime scene.

    Đội pháp y đã thu thập mẫu DNA từ hiện trường vụ án.

  3. She demonstrated remarkable forensic skills in her closing argument.

    Cô ấy đã thể hiện kỹ năng hùng biện đáng chú ý trong lời kết án.

  4. The journalist conducted a forensic examination of the company's financial records.

    Nhà báo đã tiến hành kiểm toán pháp y đối với các hồ sơ tài chính của công ty.

  5. The forensics revealed that the victim had been poisoned.

    Kết quả giám định pháp y cho thấy nạn nhân đã bị đầu độc.

  6. The university hosted a regional forensics competition for high school students.

    Trường đại học đã đăng cai cuộc thi tranh biện khu vực cho học sinh trung học phổ thông.

  7. She pursued a career in forensics after completing her medical degree.

    Sau khi hoàn thành bằng y khoa, cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp y.