forensic
📖 Định nghĩa
-
adjective
pháp y; tư pháp; pháp y; tu từ; tranh biện; kỹ lưỡng và chi tiết
-
noun
Khoa học hình sự; cuộc thi tranh biện; Y pháp lý
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The forensic evidence was presented to the jury during the trial.
Các bằng chứng pháp y đã được trình bày với bồi thẩm đoàn trong phiên tòa.
-
The forensic team collected DNA samples from the crime scene.
Đội pháp y đã thu thập mẫu DNA từ hiện trường vụ án.
-
She demonstrated remarkable forensic skills in her closing argument.
Cô ấy đã thể hiện kỹ năng hùng biện đáng chú ý trong lời kết án.
-
The journalist conducted a forensic examination of the company's financial records.
Nhà báo đã tiến hành kiểm toán pháp y đối với các hồ sơ tài chính của công ty.
-
The forensics revealed that the victim had been poisoned.
Kết quả giám định pháp y cho thấy nạn nhân đã bị đầu độc.
-
The university hosted a regional forensics competition for high school students.
Trường đại học đã đăng cai cuộc thi tranh biện khu vực cho học sinh trung học phổ thông.
-
She pursued a career in forensics after completing her medical degree.
Sau khi hoàn thành bằng y khoa, cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp y.