foreign presence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự hiện diện nước ngoài; Sự hiện diện bên ngoài

💬 Ví dụ

  1. Russia views any foreign presence on the islands as a violation of its borders.

    Nga coi bất kỳ sự hiện diện nước ngoài nào trên các hòn đảo là sự vi phạm biên giới của mình.

  2. The company expanded its foreign presence in the Asian market.

    Công ty đã mở rộng sự hiện diện nước ngoài của mình tại thị trường châu Á.