foreign presence
📖 Định nghĩa
-
Sự hiện diện nước ngoài; Sự hiện diện bên ngoài
💬 Ví dụ
-
Russia views any foreign presence on the islands as a violation of its borders.
Nga coi bất kỳ sự hiện diện nước ngoài nào trên các hòn đảo là sự vi phạm biên giới của mình.
-
The company expanded its foreign presence in the Asian market.
Công ty đã mở rộng sự hiện diện nước ngoài của mình tại thị trường châu Á.