foreign policy interventions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Can thiệp chính sách đối ngoại; Xâm phạm nội chính; Thâm nhập địa chính trị

💬 Ví dụ

  1. The United Nations debated the legality of recent foreign policy interventions in the region.

    Liên Hợp Quốc đã tranh luận về tính hợp pháp của các can thiệp chính sách đối ngoại gần đây trong khu vực.

  2. Critics argue that such foreign policy interventions undermine the sovereignty of smaller nations.

    Các nhà phê bình lập luận rằng các can thiệp chính sách đối ngoại như vậy làm suy yếu chủ quyền của các quốc gia nhỏ hơn.

  3. These accusations suggest a deepening rift over foreign policy interventions and regional influence, which Algiers views as direct threats to its national sovereignty.

    Những cáo buộc này cho thấy một vết nứt ngày càng sâu sắc về các can thiệp trong chính sách đối ngoại và ảnh hưởng khu vực, điều mà Algiers coi là mối đe dọa trực tiếp đối với chủ quyền quốc gia của mình.